Hệ thống tiền tệ quốc tế đang trải qua một cuộc tái cấu trúc mang tính lịch sử trong giai đoạn 2024–2026, dịch chuyển từ kiến trúc ngân hàng đại lý dựa trên thông điệp SWIFT sang các hạ tầng giá trị xây trên sổ cái phân tán (DLT) và tài sản mã hóa, nơi stablecoin và tiền gửi mã hóa (tokenized deposits) trở thành mạch máu mới của dòng vốn toàn cầu và làm hội tụ giữa tài chính truyền thống (TradFi) với tài chính phi tập trung (DeFi) thành một hệ sinh thái thanh toán lai; đây không đơn thuần là nâng cấp kỹ thuật mà là sự định nghĩa lại tính thanh khoản, tốc độ định cư và quyền tự chủ tiền tệ của các quốc gia.

Động lực của sự dịch chuyển đến từ những hạn chế cố hữu của hệ thống cũ: một giao dịch xuyên biên giới phải đi qua chuỗi ngân hàng trung gian, mất từ 1 đến 5 ngày làm việc với chi phí kiều hối trung bình tới 6.49%, vận hành trong các "ốc đảo" dữ liệu rời rạc, bị giới hạn bởi múi giờ và giờ làm việc ngân hàng - không đáp ứng được yêu cầu vận hành 24/7 và thanh toán tức thời của nền kinh tế số; nhu cầu về một hệ thống "luôn bật" (always-on), có khả năng lập trình (programmable) và chi phí thấp đã thúc đẩy stablecoin bùng nổ, với vốn hóa đạt 317 tỷ USD vào tháng 4/2026 (tăng 50% trong một năm) và khối lượng giao dịch năm 2025 đạt 33 ngàn tỷ USD, chính thức vượt tổng khối lượng các mạng thẻ tín dụng toàn cầu cộng lại.

Trước sức ép từ stablecoin tư nhân như USDT và USDC, các định chế lớn đã chủ động xây nền tảng riêng để mã hóa tiền gửi và tài sản trong khuôn khổ tuân thủ: J.P. Morgan qua đơn vị Kinexys (tiền thân Onyx) phát triển JPM Coin (JPMD) như một "token tiền gửi" đại diện cho khoản tiền gửi USD thực, đầu năm 2026 tích hợp vào blockchain layer-1 Canton để thực hiện thanh toán B2B xuyên biên giới và quản lý thanh khoản tức thời không cần SWIFT; HSBC triển khai nền tảng Orion mã hóa trái phiếu và vàng, hỗ trợ phát hành trái phiếu kỹ thuật số đa tiền tệ cho Hồng Kông, được Anh chọn cho dự án Digital Gilt và là ngân hàng đầu tiên cung cấp dịch vụ mã hóa vàng vật chất cho khách hàng bán lẻ; Goldman Sachs với GS DAP mã hóa các đợt phát hành trái phiếu cho EIB, rút ngắn thời gian phát hành từ nhiều ngày xuống vài giờ nhờ hợp đồng thông minh; trong khi Partior - liên doanh giữa DBS, J.P. Morgan, Standard Chartered và Temasek - vận hành sổ cái chung cho phép atomic settlement (PvP, DvP đồng thời, không thể đảo ngược), đến cuối 2025 đã xử lý dòng chảy USD, EUR, SGD với sự tham gia của các thực thể lớn như Deutsche Bank trên một permissioned ledger bảo đảm tính riêng tư và khả năng kiểm toán.

Ở tầm định chế toàn cầu, Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) đề xuất khái niệm "Sổ cái Thống nhất" (Unified Ledger), nơi CBDC, tiền gửi mã hóa của ngân hàng thương mại và tài sản mã hóa (trái phiếu, bất động sản, hàng hóa) cùng tồn tại trên một nền tảng chung, hướng tới một "Finternet" - hệ thống tài chính kết nối như internet với giao dịch tức thời, chi phí thấp; hai dự án trụ cột là Project Agorá (7 ngân hàng trung ương lớn gồm Fed New York, Anh, Nhật, Hàn, Pháp, Thụy Sĩ, Mexico cùng hơn 40 định chế tư nhân thử nghiệm tiền gửi mã hóa và wCBDC) và Project Nexus (kết nối hệ thống thanh toán tức thời nội địa của Singapore, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Ấn Độ để chuyển tiền xuyên biên giới dưới 60 giây), với việc BIS ưu tiên tiền gửi mã hóa và CBDC hơn stablecoin nhằm duy trì cấu trúc tiền tệ hai tầng.

Về pháp lý, năm 2025 là bước ngoặt khi các nền kinh tế lớn đồng loạt ban hành luật: Đạo luật GENIUS của Hoa Kỳ (ký ngày 18/7/2025) chỉ công nhận là "stablecoin thanh toán" các tài sản được bảo chứng 1:1 bằng tiền mặt và trái phiếu kho bạc ngắn hạn, giới hạn quyền phát hành cho ngân hàng được bảo hiểm tiền gửi hoặc công ty phi ngân hàng đạt chuẩn liên bang dưới giám sát OCC, cấm trả lãi trực tiếp cho người nắm giữ và trao cho họ quyền ưu tiên trong phá sản; quy định MiCA của châu Âu thiết lập tiêu chuẩn vàng về bảo vệ người tiêu dùng và yêu cầu cấp phép, vốn đối với các CASP; Hồng Kông ban hành Stablecoins Ordinance (8/2025) yêu cầu hiện diện địa phương và vốn tối thiểu 25 triệu HKD; Singapore hoàn thiện khung cho stablecoin đơn tiền tệ với dự trữ tách biệt và khả năng mua lại theo mệnh giá trong 5 ngày.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đứng thứ 7 thế giới về chỉ số chấp nhận tiền mã hóa với khoảng 17–20 triệu người sở hữu tài sản kỹ thuật số và dòng kiều hối khoảng 20 tỷ USD/năm, đang chuyển tư duy từ "cấm đoán/không công nhận" sang xây "khung pháp lý có cấu trúc": Luật Công nghiệp công nghệ số (số 71/2025/QH15, thông qua 6/2025, hiệu lực 1/1/2026) lần đầu công nhận "Tài sản số" và "Tài sản mã hóa" là một loại tài sản theo Bộ luật Dân sự, áp dụng nguyên tắc được sở hữu và giao dịch như hàng hóa đầu tư nhưng không dùng làm phương tiện thanh toán và bảo hộ quyền sở hữu; Nghị quyết 05/2025/NQ-CP (9/2025) thiết lập sandbox 5 năm (2025–2030) với rào cản tham gia rất cao - vốn điều lệ tối thiểu 10,000 tỷ VNĐ, ít nhất 65% vốn thuộc tổ chức với sự tham gia của tối thiểu hai định chế tài chính hoặc tập đoàn công nghệ lớn, và trần sở hữu nước ngoài 49% để giữ quyền kiểm soát hạ tầng tài chính chiến lược.

Về hạ tầng thí điểm, Đà Nẵng triển khai dự án Basal Pay (Alphatrue Solutions) cho phép người nước ngoài thanh toán bằng stablecoin (USDT/USDC) được swap sang VNĐ qua ví điện tử, tích hợp FATF Travel Rule cho giao dịch trên 500 USD, eKYC bắt buộc và Geofencing giới hạn địa lý; đồng thời Ngân hàng Nhà nước giao Viettel và MobiFone nghiên cứu CBDC, tận dụng hạ tầng viễn thông toàn quốc và nền tảng Mobile Money đã đạt hơn 10.89 triệu người dùng (70% ở vùng sâu vùng xa) như tiền đề tiếp cận nhóm "unbanked".

Tác động hai chiều rất rõ: về cơ hội, nếu giảm chi phí kiều hối từ 6% xuống 1% người dân có thể tiết kiệm hơn 1 tỷ USD/năm, đồng thời nâng vị thế Việt Nam thành điểm đến vốn cho RWA và kinh tế số, cải thiện vòng quay vốn cho SME nhờ thanh toán 24/7; về rủi ro, 99% stablecoin hiện định danh bằng USD tạo nguy cơ "đô la hóa kỹ thuật số" gây áp lực tỷ giá và làm giảm hiệu lực chính sách tiền tệ, việc Việt Nam nằm trong "Danh sách xám" FATF đòi hỏi kiểm soát chặt (SBV đề xuất báo cáo mọi giao dịch tài sản mã hóa quốc tế trên 1.000 USD), cùng yêu cầu bảo vệ người tiêu dùng với "giáo dục nâng cao nhận thức" là một trong 5 trụ cột then chốt.

Lộ trình đến 2030 chia hai giai đoạn: 2025–2026 hoàn thiện thể chế và thí điểm (ban hành nghị định hướng dẫn, cấp phép ít nhất 5 sàn giao dịch dưới giám sát của Bộ Tài chính và SBV, xây khung định giá – kế toán tài sản số), và 2026–2030 phát triển hạ tầng quốc gia (xây NDAChain để mã hóa bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp, chứng chỉ tiền gửi; triển khai wCBDC để định cư giao dịch liên ngân hàng và tham gia các mạng như Project mBridge; đạt mục tiêu 95% người dân có tài khoản và giá trị thanh toán không tiền mặt gấp 30 lần GDP).

Kết luận, thế giới đang ở ngưỡng cửa kỷ nguyên tài chính mới khi ranh giới giữa đô la truyền thống và tài sản kỹ thuật số dần xóa nhòa, và Việt Nam đang nhất quán thực hiện vị thế "người theo sau nhanh" (fast follower): việc công nhận tài sản số qua Luật Công nghiệp công nghệ số 2026 là bước tiến cách mạng tạo nền tảng niềm tin và minh bạch, trong khi rào cản vốn 10,000 tỷ VNĐ phản ánh ưu tiên tuyệt đối cho an ninh tài chính và ổn định vĩ mô trước khi cho thị trường bùng nổ - một hành trình dài hạn nhưng mở ra cơ hội để Việt Nam trở thành một trong những trung tâm đổi mới tài chính số hàng đầu khu vực, hướng tới mục tiêu quốc gia thu nhập cao và kinh tế số phát triển vào năm 2045.

Xem thêm tại: https://vietstock.vn/