Nhiên liệu hàng không bền vững, hay SAF, đang trở thành trọng tâm chính sách của ngành hàng không Việt Nam khi quốc gia cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và chính thức tham gia cơ chế CORSIA từ năm 2026. Tại hội thảo quốc tế về khung chính sách và phát triển thị trường SAF tại ASEAN diễn ra ngày 25 tháng 6, Thứ trưởng Bộ Xây dựng Lê Anh Tuấn nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi xanh trong lĩnh vực hàng không đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, việc phát triển SAF tại Việt Nam không thể nóng vội mà cần một lộ trình phù hợp, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu giảm phát thải, an ninh năng lượng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Đây là bài toán đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều ngành, từ năng lượng, nông nghiệp đến tài chính và công nghiệp.

Nhu cầu nhiên liệu hàng không tại Việt Nam tăng nhanh

Ngành hàng không Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm nhanh nhất châu Á, kéo theo áp lực lớn lên nhu cầu nhiên liệu. Theo bà Nguyễn Thị Phương Hiền, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng thuộc Bộ Xây dựng, mức tiêu thụ nhiên liệu hàng không Jet A-1 hiện đạt khoảng 2,8 đến 3 triệu tấn mỗi năm. Con số này được dự báo sẽ tăng lên khoảng 4 triệu tấn vào năm 2030 và tiếp tục leo lên khoảng 11 triệu tấn vào năm 2050 khi nhu cầu vận tải hàng không tiếp tục mở rộng.

Sự gia tăng này đặt ra câu hỏi lớn về nguồn cung nhiên liệu trong dài hạn, đặc biệt khi các cam kết quốc tế về giảm phát thải carbon ngày càng siết chặt. SAF Việt Nam vì vậy không chỉ là vấn đề môi trường mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế của ngành hàng không trong nước.

Thách thức lớn nhất của SAF Việt Nam là bài toán kinh tế

Rào cản lớn nhất đối với sự phát triển SAF tại Việt Nam vẫn nằm ở yếu tố kinh tế. Theo bà Hiền, việc sản xuất SAF đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và công nghệ mới mà nhiều doanh nghiệp trong nước chưa sẵn sàng tiếp cận. Hiện tại, giá thành SAF vẫn cao hơn khoảng 2 đến 5 lần so với nhiên liệu hàng không truyền thống Jet A-1, trong khi các cơ chế khuyến khích đầu tư vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.

Bên cạnh chi phí, Việt Nam cũng chưa có lộ trình sử dụng SAF cụ thể cùng cơ chế hỗ trợ tương ứng. Việc huy động nguồn nguyên liệu bền vững, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu chứng nhận quốc tế cũng là những điểm nghẽn cần tháo gỡ. Cùng quan điểm này, ông Philip Goh, Tổng Giám đốc Trung tâm Hàng không bền vững châu Á Thái Bình Dương, cho biết SAF hiện mới chỉ chiếm chưa đến một phần trăm tổng lượng nhiên liệu hàng không tiêu thụ toàn cầu vào năm 2025. Nguyên nhân chính đến từ chi phí cao, sản xuất tập trung ở một số quốc gia nhất định và nhu cầu thị trường chưa đủ ổn định để các nhà đầu tư yên tâm rót vốn dài hạn.

Tiềm năng nguyên liệu sản xuất SAF tại Việt Nam

Dù đối mặt nhiều thách thức, Việt Nam vẫn được đánh giá có lợi thế lớn về nguồn nguyên liệu đầu vào cho sản xuất SAF. Bà Sharmine Tan, Giám đốc Phát triển bền vững và Chính sách khu vực Đông Nam Á của Boeing, nhận định với nguồn phụ phẩm từ lúa gạo và sắn phong phú, Việt Nam có khả năng sản xuất khoảng 1 triệu thùng SAF mỗi ngày trong giai đoạn 2030 đến 2050.

Ông Philip Goh cũng đánh giá Việt Nam có nhiều tiềm năng từ phụ phẩm nông nghiệp và chất thải sinh khối như rơm rạ, trấu, bã mía cùng nhiều nguồn khác. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam xây dựng chuỗi cung ứng nguyên liệu SAF mang tính cạnh tranh, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu công nghệ và nguyên liệu từ nước ngoài.

Hướng đi nào cho lộ trình phát triển SAF Việt Nam

Theo bà Nguyễn Thị Phương Hiền, để thúc đẩy SAF, Việt Nam cần xây dựng lộ trình sử dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn, hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ hệ sinh thái SAF và bảo đảm nguồn nguyên liệu bền vững. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, phát triển chuỗi cung ứng và hạ tầng hỗ trợ, cùng với cơ chế chia sẻ rủi ro đầu tư cũng đóng vai trò then chốt trong giai đoạn đầu.

Ông Subash S, Phó Giám đốc Khu vực châu Á Thái Bình Dương của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế, nhấn mạnh mỗi quốc gia cần xây dựng lộ trình SAF riêng dựa trên tiềm năng nguyên liệu, nguồn năng lượng, nhu cầu thị trường và hạ tầng hiện có. Ông cũng cho rằng phát triển SAF không thể chỉ dựa vào ngành hàng không mà cần sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính sách, từ giao thông, năng lượng, môi trường đến tài chính và công nghiệp, trong đó Chính phủ cần đóng vai trò dẫn dắt thông qua các cam kết sử dụng SAF trong hoạt động do Nhà nước quản lý.

Về phía doanh nghiệp, Việt Nam đã có những bước đi thực tế đầu tiên. Từ năm 2024, Vietjet đã thực hiện các chuyến bay sử dụng SAF do Petrolimex Aviation cung cấp, trong khi Skypec cũng đang triển khai tra nạp SAF cho tàu bay của Vietnam Airlines tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng.

Định hướng công nghệ sản xuất SAF trong ngắn hạn và dài hạn

Theo bà Sharmine Tan, trong ngắn hạn Việt Nam nên ưu tiên thương mại hóa công nghệ sản xuất SAF từ các nguồn nguyên liệu chứa dầu và mỡ sinh học, vốn đã tương đối phổ biến và dễ tiếp cận hơn về mặt công nghệ. Về dài hạn, Việt Nam cần đầu tư vào công nghệ sản xuất từ các loại cồn sinh học như ethanol hoặc isobutanol, cùng với công nghệ khí hóa kết hợp chuyển đổi khí tổng hợp thành nhiên liệu lỏng nhằm mở rộng quy mô sản xuất từ nguồn chất thải.

SAF là thuật ngữ chỉ nhiên liệu hàng không phi truyền thống, khác với nhiên liệu hydrocarbon có nguồn gốc hóa thạch như Jet A-1. Thay vì khai thác dầu thô và tinh chế, các nhà sản xuất SAF tận dụng nguyên liệu đầu vào sẵn có như dầu ăn đã qua sử dụng, chất thải lâm nghiệp và nông nghiệp, thực vật phát triển nhanh như tảo, hoặc chuyển đổi chất thải rắn đô thị. Một hướng công nghệ mới đầy tiềm năng là sản xuất SAF từ carbon thu giữ trực tiếp từ khí quyển, kết hợp với hydro để tạo thành nhiên liệu hydrocarbon, được xem là tương lai của ngành hàng không bền vững toàn cầu.

Bên cạnh tiêu chuẩn an toàn sử dụng cho máy bay, SAF còn phải đáp ứng các tiêu chí bền vững như giảm phát thải carbon, hạn chế sử dụng nước ngọt, không cạnh tranh với sản xuất lương thực và không gây tàn phá rừng.

Phát triển SAF Việt Nam là một hành trình dài hạn đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách quốc gia, nguồn lực đầu tư và hợp tác quốc tế. Với lợi thế về nguyên liệu nông nghiệp sẵn có, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để xây dựng một ngành công nghiệp SAF cạnh tranh nếu giải quyết được bài toán chi phí và công nghệ trong giai đoạn chuyển tiếp này.

Xem thêm tại: https://vietstock.vn/